danceroom music

Học thuật
Thân thiện
danceroom music

A couple dances gracefully to danceroom music at a formal event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc nhảy, nhạc khiêu vũ: Một thể loại nhạc phổ biến được sáng tác đặc biệt để nhảy theo cặp trong các phòng khiêu vũ hoặc hộp đêm, thường nhịp điệu rõ ràng giai điệu dễ nghe để hỗ trợ các bước nhảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The club specializes in danceroom music from the 1950s. (Câu lạc bộ chuyên về nhạc nhảy từ những năm 1950.)
    • They hired a band that plays classic danceroom music for their wedding reception. (Họ thuê một ban nhạc chơi nhạc khiêu vũ cổ điển cho tiệc cưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải trí, văn hóa khiêu vũ xã hội (social dancing) hoặc để mô tả phong cách âm nhạc tại các sự kiện chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Ballroom music: Nhạc khiêu vũ (cụ thể hơn cho các điệu nhảy tiêu chuẩn Latinh trong phòng khiêu vũ).
  • Dance music: Nhạc nhảy (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều thể loại nhạc để nhảy, không nhất thiết theo cặp).
Từ đồng nghĩa
  • Ballroom dance music: nhạc khiêu vũ.
  • Social dance music: nhạc nhảy giao tiếp.
Lưu ý
  • "Danceroom music" một từ ghép (compound noun). Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các thể loại "dance music" nói chung.
danceroom music

A couple dances gracefully to danceroom music at a formal event.

Noun
  1. nhạc nhảy, nhạc khiêu vũ

Từ đồng nghĩa